𝐓𝐫𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐇𝐚́𝐧 𝐒𝐢𝐞̂𝐮 – 𝐕𝐢̣ 𝐓𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐂𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐍𝐠𝐡𝐢̣ 𝐕𝐚̀ 𝐁𝐚̣̂𝐜 𝐕𝐚̆𝐧 𝐓𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐊𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐗𝐮𝐚̂́𝐭 𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐓𝐫𝐚̂̀𝐧.


Trương Hán Siêu (chưa rõ năm sinh – mất năm 1354), tự là Thăng Phủ, là một trong những nhân vật kiệt xuất của triều đại nhà Trần. Tại di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Cửa Ông, ông được phối thờ tại gian tiền tế Đền Thượng cùng với các tướng lĩnh nhà Trần và các các quan cùng thời.
Cuộc đời ông là tấm gương tiêu biểu cho phẩm chất tiết tháo, tinh thần yêu nước và học vấn uyên bác của tầng lớp trí thức Đại Việt. Ông không chỉ là nhà quân sự từng tham gia hai cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông vang dội, mà còn là nhà chính trị, sử học và nhà thơ có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống văn hóa, tư tưởng Đại Việt.
Trương Hán Siêu quê ở phường Phúc Thành, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh, cương nghị và sớm theo học đạo Nho. Nhờ tài năng và khí tiết, ông được Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn mời làm môn khách – một vinh dự không dành cho nhiều người. Trong thời gian sống gần Hưng Đạo Vương, Trương Hán Siêu không chỉ học hỏi binh pháp mà còn hấp thu tinh thần yêu nước, lòng trung quân ái quốc và lý tưởng phụng sự đất nước.
Theo ghi chép trong “Đại Việt sử ký toàn thư”, ông đã lập được nhiều công trạng trong hai cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288), được triều đình trọng dụng. Các bộ sách như “Lược truyện các tác gia Việt Nam” và “Từ điển văn học” cũng xác nhận vai trò quan trọng của ông trong các cuộc chiến bảo vệ nền độc lập Đại Việt. Ông là một trong số ít những đại thần sống lâu đời và có ảnh hưởng liên tục trong chính trường thời Trần.
Năm 1308, dưới triều vua Trần Anh Tông, Trương Hán Siêu được bổ nhiệm làm Hàn lâm học sĩ. Với sự kiên định, thanh liêm và học thức uyên bác, ông từng bước thăng tiến và được giao nhiều trọng trách. Năm 1351, ông giữ chức Tham tri chính sự, tương đương vị trí phó tể tướng – một vị trí đầy quyền lực trong triều.
Đặc biệt, vào năm Quý Tỵ 1353, khi đất Hóa Châu (nay thuộc Thừa Thiên Huế) có nhiều biến động, Trương Hán Siêu được vua tin tưởng giao quyền lãnh quân Thần sách trấn giữ nơi biên viễn. Dưới sự chỉ huy của ông, vùng đất này sớm yên ổn, an dân. Tuy nhiên, chỉ một năm sau, vào tháng 11, ông cáo bệnh xin về kinh sư, nhưng chưa kịp về đến nơi thì lâm bệnh qua đời.
Sau khi mất, ông được vua Trần truy tặng hàm Thái bảo, đến năm 1363 được truy phong Thái phó, và năm 1372, được thờ trong Văn Miếu Quốc Tử Giám – vinh dự chỉ dành cho các bậc hiền triết có công lớn với nước nhà.
Trương Hán Siêu không chỉ là một nhà chính trị lỗi lạc mà còn là một nhà thơ, nhà sử học nổi bật của văn học trung đại Việt Nam. Các tác phẩm của ông, tuy không còn nhiều, nhưng đều mang giá trị tư tưởng và nghệ thuật sâu sắc. Tác phẩm nổi bật nhất, được coi là kiệt tác văn chương cổ điển, chính là “Bạch Đằng giang phú”.
“Bạch Đằng giang phú” được ông sáng tác khi đã cao tuổi, là bản hùng ca ca ngợi chiến công trên sông Bạch Đằng – nơi ông từng có mặt trong kháng chiến chống quân Nguyên. Tác phẩm thể hiện lòng tự hào dân tộc, tư tưởng nhân văn sâu sắc và triết lý lịch sử uyên thâm. Cấu tứ phú mạch lạc, lời văn trác việt, vừa hào hùng vừa thâm trầm, là một đỉnh cao của thể loại văn biền ngẫu thời Trần.
Với những đóng góp to lớn, Trương Hán Siêu được hậu thế tôn kính. Từ đời vua Trần đến các thế hệ sau, Trương Hán Siêu luôn được gọi là “Thầy”, một cách xưng hô đầy kính trọng – điều hiếm thấy trong lịch sử các triều đại phong kiến.
Ngoài ra, ông còn được thờ tại nhiều di tích lịch sử, văn hóa khác như Văn Miếu Quốc Tử Giám (Hà Nội), đền thờ ở quê nhà Ninh Bình – nơi ghi dấu bao kỷ niệm thuở thiếu thời và bước đường khởi nghiệp chính trị của ông.
Trương Hán Siêu là hiện thân của tinh thần yêu nước, tài đức vẹn toàn và lòng trung nghĩa. Ông đã góp mặt trong những thời khắc quyết định của lịch sử dân tộc, để lại những di sản văn hóa, tư tưởng vô giá. Là một vị tướng cương nghị, một nhà nho uyên bác và một cây bút sắc sảo, ông xứng đáng được xếp vào hàng tinh hoa trí thức bậc nhất của Đại Việt thời Trần.
Di sản mà ông để lại – cả trên phương diện quân sự, chính trị lẫn văn chương – mãi là nguồn cảm hứng và niềm tự hào của hậu thế. Tên tuổi ông, cùng với những câu chữ trong “Bạch Đằng giang phú”, sẽ còn mãi trong dòng chảy văn hóa dân tộc🪷🪷.